快
JLPT N2 · Trung cao cấp

KHOÁI

thoải mái, vui vẻ, sảng khoái

7 nét · Kanji N2 · Bài 23

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カイ

ÂM KUN (訓読み)

こころよ.い

Từ vựng có chữ 快

  • 快い

    こころよい

    dễ chịu, thoải mái

  • 快適

    かいてき

    tiện nghi, dễ chịu

Cùng bài học