秒
JLPT N2 · Trung cao cấp

MIỂU

giây (thời gian)

9 nét · Kanji N2 · Bài 23

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ビョウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 秒

  • 秒

    びょう

    giây

  • 毎秒

    まいびょう

    mỗi giây

Cùng bài học