詰
JLPT N2 · Trung cao cấp
CẬT
nhồi, nhét, đóng gói
13 nét · Kanji N2 · Bài 23
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キツ・キチ
ÂM KUN (訓読み)
つ.める・つ.め・-づ.め・つ.まる・つ.む
Từ vựng có chữ 詰
詰める
つめる
nhồi, nhét, rút ngắn
缶詰
かんづめ
đồ hộp
nhồi, nhét, đóng gói
13 nét · Kanji N2 · Bài 23
ÂM ON (音読み)
キツ・キチ
ÂM KUN (訓読み)
つ.める・つ.め・-づ.め・つ.まる・つ.む
詰める
つめる
nhồi, nhét, rút ngắn
缶詰
かんづめ
đồ hộp