奪
JLPT N1 · Cao cấp
ĐOẠT
cướp đoạt, giật lấy, tước đoạt
14 nét · Kanji N1 · Bài 21
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ダツ
ÂM KUN (訓読み)
うば.う
Từ vựng có chữ 奪
奪う
うばう
cướp, đoạt lấy
略奪
りゃくだつ
cướp bóc
cướp đoạt, giật lấy, tước đoạt
14 nét · Kanji N1 · Bài 21
ÂM ON (音読み)
ダツ
ÂM KUN (訓読み)
うば.う
奪う
うばう
cướp, đoạt lấy
略奪
りゃくだつ
cướp bóc