衝
JLPT N1 · Cao cấp

XUNG

xung đột, va chạm, xung yếu

15 nét · Kanji N1 · Bài 21

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

つ.く

Từ vựng có chữ 衝

  • 衝突

    しょうとつ

    xung đột, va chạm

  • 衝撃

    しょうげき

    cú sốc, tác động mạnh

Cùng bài học