郡
JLPT N1 · Cao cấp

QUẬN

huyện, quận (đơn vị hành chính)

10 nét · Kanji N1 · Bài 21

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

グン

ÂM KUN (訓読み)

こおり

Từ vựng có chữ 郡

  • 郡

    ぐん

    huyện (đơn vị hành chính Nhật Bản)

  • 郡部

    ぐんぶ

    khu vực nông thôn, huyện hạt

Cùng bài học

郡 – Hán Việt QUẬN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master