bến sông, bờ biển, vịnh nhỏ
10 nét · Kanji N1 · Bài 21
ÂM ON (音読み)
ホ
ÂM KUN (訓読み)
うら
浦
bờ biển, vịnh nhỏ
津々浦々
つつうらうら
khắp mọi miền đất nước