貴
JLPT N1 · Cao cấp

QUÝ

quý giá, cao quý, quý tộc

12 nét · Kanji N1 · Bài 21

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

たっと.い・とうと.い・たっと.ぶ・とうと.ぶ

Từ vựng có chữ 貴

  • 貴重

    きちょう

    quý giá, quý báu

  • 貴い

    とうとい

    cao quý, thiêng liêng

Cùng bài học