災
JLPT N1 · Cao cấp

TAI

tai họa, tai ương, thảm họa

7 nét · Kanji N1 · Bài 21

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サイ

ÂM KUN (訓読み)

わざわ.い

Từ vựng có chữ 災

  • 火災

    かさい

    hỏa hoạn

  • 災い

    わざわい

    tai họa, điều xui xẻo

Cùng bài học

災 – Hán Việt TAI: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master