Kanji
/
N1
/
姫
姫
JLPT N1 · Cao cấp
CHẨN
công chúa
10 nét · Kanji N1 · Bài 60
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
ひめ・ひめ-
Từ vựng có chữ 姫
姫
ひめ
công chúa
姫路城
ひめじじょう
thành Himeji
Cùng bài học
稚
滋
幻
煮
姫
誓
把
践
呈
疎
←
煮
CHỬ
誓
THỆ →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)