践
JLPT N1 · Cao cấp

TIỄN

thực hành, giẫm lên

13 nét · Kanji N1 · Bài 60

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セン

ÂM KUN (訓読み)

ふ.む

Từ vựng có chữ 践

  • 実践

    じっせん

    thực tiễn, thực hành

  • 踏践

    とうせん

    sự giẫm đạp, bước theo

Cùng bài học