nấu, hầm, kho
12 nét · Kanji N1 · Bài 60
ÂM ON (音読み)
シャ
ÂM KUN (訓読み)
に.る・-に・に.える・に.やす
煮る
にる
nấu, kho, ninh
煮沸
しゃふつ
sự đun sôi khử trùng