non nớt, ấu trĩ
13 nét · Kanji N1 · Bài 60
ÂM ON (音読み)
チ・ジ
ÂM KUN (訓読み)
いとけない・おさない・おくて・おでる
幼稚園
ようちえん
trường mẫu giáo
幼稚
ようち
ấu trĩ, non nớt