稚
JLPT N1 · Cao cấp

TRĨ

non nớt, ấu trĩ

13 nét · Kanji N1 · Bài 60

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チ・ジ

ÂM KUN (訓読み)

いとけない・おさない・おくて・おでる

Từ vựng có chữ 稚

  • 幼稚園

    ようちえん

    trường mẫu giáo

  • 幼稚

    ようち

    ấu trĩ, non nớt

Cùng bài học

稚 – Hán Việt TRĨ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master