ảo ảnh, mơ hồ, huyền ảo
4 nét · Kanji N1 · Bài 60
ÂM ON (音読み)
ゲン
ÂM KUN (訓読み)
まぼろし
幻
ảo ảnh, ảo mộng
幻想
げんそう
ảo tưởng, ảo mộng