誓
JLPT N1 · Cao cấp

THỆ

thề, thề ước

14 nét · Kanji N1 · Bài 60

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ

ÂM KUN (訓読み)

ちか.う

Từ vựng có chữ 誓

  • 誓う

    ちかう

    thề, tuyên thệ

  • 誓約

    せいやく

    lời thề ước, bản cam kết

Cùng bài học