滋
JLPT N1 · Cao cấp

TƯ

bổ dưỡng, sinh sôi

12 nét · Kanji N1 · Bài 60

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジ・シ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 滋

  • 滋養

    じよう

    chất dinh dưỡng, bổ dưỡng

  • 滋賀県

    しがけん

    tỉnh Shiga

Cùng bài học