xa cách, thưa thớt
12 nét · Kanji N1 · Bài 60
ÂM ON (音読み)
ソ・ショ
ÂM KUN (訓読み)
うと.い・うと.む・まば.ら
疎遠
そえん
xa cách, ghẻ lạnh
疎い
うとい
xa lạ, thiếu hiểu biết