疎
JLPT N1 · Cao cấp

SƠ

xa cách, thưa thớt

12 nét · Kanji N1 · Bài 60

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソ・ショ

ÂM KUN (訓読み)

うと.い・うと.む・まば.ら

Từ vựng có chữ 疎

  • 疎遠

    そえん

    xa cách, ghẻ lạnh

  • 疎い

    うとい

    xa lạ, thiếu hiểu biết

Cùng bài học

疎 – Hán Việt SƠ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master