嬉
JLPT N1 · Cao cấp

HI

vui vẻ, mừng rỡ

15 nét · Kanji N1 · Bài 107

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

うれ.しい・たの.しむ

Từ vựng có chữ 嬉

  • 嬉しい

    うれしい

    vui sướng, vui mừng

  • 嬉遊

    きゆう

    vui chơi thỏa thích

Cùng bài học