肢
JLPT N1 · Cao cấp

CHI

chân tay, tứ chi

8 nét · Kanji N1 · Bài 107

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 肢

  • 肢体

    したい

    tứ chi và cơ thể

  • 選択肢

    せんたくし

    phương án lựa chọn

Cùng bài học