檀
JLPT N1 · Cao cấp

ĐÀN

gỗ đàn hương, thí chủ

17 nét · Kanji N1 · Bài 107

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ダン・タン

ÂM KUN (訓読み)

まゆみ

Từ vựng có chữ 檀

  • 檀家

    だんか

    gia đình phật tử, thí chủ chùa

  • 白檀

    びゃくだん

    cây bạch đàn hương

Cùng bài học