xanh biếc, xanh xao
13 nét · Kanji N1 · Bài 107
ÂM ON (音読み)
ソウ
ÂM KUN (訓読み)
あお.い
蒼白
そうはく
tái xanh, nhợt nhạt
蒼い
あおい
xanh biếc