暉
JLPT N1 · Cao cấp

HUY

ánh sáng, soi sáng

13 nét · Kanji N1 · Bài 107

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

かが.やく

Từ vựng có chữ 暉

  • 余暉

    よき

    ánh tà dương, ánh hoàng hôn

  • 春暉

    しゅんき

    ánh nắng mùa xuân

Cùng bài học