酌
JLPT N1 · Cao cấp

CHƯỚC

rót rượu, chước lượng

10 nét · Kanji N1 · Bài 107

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シャク

ÂM KUN (訓読み)

く.む

Từ vựng có chữ 酌

  • 晩酌

    ばんしゃく

    uống rượu buổi tối

  • 酌む

    くむ

    rót rượu, thông cảm (thấu hiểu)

Cùng bài học