Kanji
/
N1
/
蚕
蚕
JLPT N1 · Cao cấp
TÀM
con tằm
10 nét · Kanji N1 · Bài 107
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
サン・テン
ÂM KUN (訓読み)
かいこ・こ
Từ vựng có chữ 蚕
蚕
かいこ
con tằm
養蚕
ようさん
nghề nuôi tằm
Cùng bài học
酌
蚕
嬉
蒼
暉
頒
只
肢
檀
凱
←
酌
CHƯỚC
嬉
HI →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)