頒
JLPT N1 · Cao cấp

BAN / PHÂN

chia phát, phân phát

13 nét · Kanji N1 · Bài 107

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハン

ÂM KUN (訓読み)

わか.つ

Từ vựng có chữ 頒

  • 頒布

    はんぷ

    phân phát, phân phối

  • 頒価

    はんか

    giá phân phối, giá bán

Cùng bài học