密
JLPT N1 · Cao cấp
MẬT
kín đáo, bí mật, dày đặc
11 nét · Kanji N1 · Bài 15
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ミツ
ÂM KUN (訓読み)
ひそ.か
Từ vựng có chữ 密
秘密
ひみつ
bí mật
密か
ひそか
lén lút, thầm kín
kín đáo, bí mật, dày đặc
11 nét · Kanji N1 · Bài 15
ÂM ON (音読み)
ミツ
ÂM KUN (訓読み)
ひそ.か
秘密
ひみつ
bí mật
密か
ひそか
lén lút, thầm kín