染
JLPT N1 · Cao cấp

NHIỄM

nhuộm, ngấm, nhiễm

9 nét · Kanji N1 · Bài 15

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セン

ÂM KUN (訓読み)

そ.める・-ぞ.め・-ぞめ・そ.まる・し.みる・-じ.みる・し.み・-し.める

Từ vựng có chữ 染

  • 染める

    そめる

    nhuộm, làm đổi màu

  • 感染

    かんせん

    truyền nhiễm, lây nhiễm

Cùng bài học