我
JLPT N1 · Cao cấp

NGÃ

ta, bản thân, ngã mạn

7 nét · Kanji N1 · Bài 15

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ガ

ÂM KUN (訓読み)

われ・わ・わ.が-・わが-

Từ vựng có chữ 我

  • 我々

    われわれ

    chúng tôi, chúng ta

  • 自我

    じが

    bản ngã, cái tôi

Cùng bài học

我 – Hán Việt NGÃ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master