幕
JLPT N1 · Cao cấp

MẠC / MỘ / MÁN

màn, rèm, mạc phủ

13 nét · Kanji N1 · Bài 15

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

マク・バク

ÂM KUN (訓読み)

とばり

Từ vựng có chữ 幕

  • 開幕

    かいまく

    khai mạc

  • 幕府

    ばくふ

    mạc phủ

Cùng bài học