抑
JLPT N1 · Cao cấp

ỨC

kìm nén, ngăn chặn

7 nét · Kanji N1 · Bài 15

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨク

ÂM KUN (訓読み)

おさ.える

Từ vựng có chữ 抑

  • 抑える

    おさえる

    kìm nén, kiềm chế

  • 抑制

    よくせい

    ức chế, kiểm soát

Cùng bài học