載
JLPT N1 · Cao cấp

TÁI / TẠI / TẢI

chất lên, đăng tải

13 nét · Kanji N1 · Bài 15

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サイ

ÂM KUN (訓読み)

の.せる・の.る

Từ vựng có chữ 載

  • 載せる

    のせる

    chất lên, đăng tải

  • 掲載

    けいさい

    đăng tải, đưa tin

Cùng bài học