陣
JLPT N1 · Cao cấp

TRẬN

trận địa, phe phái, đội hình

10 nét · Kanji N1 · Bài 15

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 陣

  • 陣営

    じんえい

    doanh trại, phe phái

  • 報道陣

    ほうどうじん

    đội ngũ phóng viên

Cùng bài học