志
JLPT N1 · Cao cấp

CHÍ

ý chí, nguyện vọng, ghi nhớ

7 nét · Kanji N1 · Bài 15

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

シリング・こころざ.す・こころざし

Từ vựng có chữ 志

  • 意志

    いし

    ý chí

  • 志す

    こころざす

    quyết chí, hướng tới

Cùng bài học