慮
JLPT N1 · Cao cấp

LỰ / LƯ

suy xét, đắn đo, suy nghĩ

15 nét · Kanji N1 · Bài 19

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リョ

ÂM KUN (訓読み)

おもんぱく.る・おもんぱか.る

Từ vựng có chữ 慮

  • 考慮

    こうりょ

    xem xét, suy tính

  • 遠慮

    えんりょ

    ngại ngùng, khách khí

Cùng bài học