露
JLPT N1 · Cao cấp
LỘ
sương, lộ ra, nước Nga
21 nét · Kanji N1 · Bài 19
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ロ・ロウ
ÂM KUN (訓読み)
つゆ
Từ vựng có chữ 露
露骨
ろこつ
thẳng thừng, lộ liễu
披露
ひろう
công bố, trình diễn
sương, lộ ra, nước Nga
21 nét · Kanji N1 · Bài 19
ÂM ON (音読み)
ロ・ロウ
ÂM KUN (訓読み)
つゆ
露骨
ろこつ
thẳng thừng, lộ liễu
披露
ひろう
công bố, trình diễn