還
JLPT N1 · Cao cấp
HOÀN / TOÀN
trở về, hoàn trả
16 nét · Kanji N1 · Bài 19
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
かえ.る
Từ vựng có chữ 還
返還
へんかん
trả lại, hoàn trả
生還
せいかん
sống sót trở về
trở về, hoàn trả
16 nét · Kanji N1 · Bài 19
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
かえ.る
返還
へんかん
trả lại, hoàn trả
生還
せいかん
sống sót trở về