枠
JLPT N1 · Cao cấp
KHUNG
khung, giới hạn, phạm vi
8 nét · Kanji N1 · Bài 19
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
—
ÂM KUN (訓読み)
わく
Từ vựng có chữ 枠
枠
わく
khung, viền, giới hạn
枠組み
わくぐみ
khung sườn, khuôn khổ
khung, giới hạn, phạm vi
8 nét · Kanji N1 · Bài 19
ÂM ON (音読み)
—
ÂM KUN (訓読み)
わく
枠
わく
khung, viền, giới hạn
枠組み
わくぐみ
khung sườn, khuôn khổ