節
JLPT N1 · Cao cấp

TIẾT / TIỆT

khớp, đốt, tiết mục, mùa

13 nét · Kanji N1 · Bài 19

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セツ・セチ

ÂM KUN (訓読み)

ふし・-ぶし・のっと

Từ vựng có chữ 節

  • 節約

    せつやく

    tiết kiệm

  • 季節

    きせつ

    mùa màng, thời tiết

Cùng bài học