縮
JLPT N1 · Cao cấp

SÚC

co lại, thu nhỏ, rút ngắn

17 nét · Kanji N1 · Bài 19

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュク

ÂM KUN (訓読み)

ちぢ.む・ちぢ.まる・ちぢ.める・ちぢ.れる・ちぢ.らす

Từ vựng có chữ 縮

  • 縮む

    ちぢむ

    co lại, rút ngắn lại

  • 短縮

    たんしゅく

    rút ngắn (thời gian)

Cùng bài học

縮 – Hán Việt SÚC: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master