chống lại, chạm vào
8 nét · Kanji N1 · Bài 34
ÂM ON (音読み)
テイ
ÂM KUN (訓読み)
—
抵抗
ていこう
kháng cự, chống cự
抵触
ていしょく
vi phạm, xung đột (pháp luật)