抵
JLPT N1 · Cao cấp

ĐỂ / CHỈ

chống lại, chạm vào

8 nét · Kanji N1 · Bài 34

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テイ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 抵

  • 抵抗

    ていこう

    kháng cự, chống cự

  • 抵触

    ていしょく

    vi phạm, xung đột (pháp luật)

Cùng bài học

抵 – Hán Việt ĐỂ / CHỈ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master