詳
JLPT N1 · Cao cấp

TƯỜNG

rõ ràng, tường tận, chi tiết

13 nét · Kanji N1 · Bài 34

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

くわ.しい・つまび.らか

Từ vựng có chữ 詳

  • 詳しい

    くわしい

    chi tiết, am hiểu rõ

  • 詳細

    しょうさい

    chi tiết, tường tận

Cùng bài học