犠
JLPT N1 · Cao cấp

NGHÉ

hy sinh

17 nét · Kanji N1 · Bài 34

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ギ・キ

ÂM KUN (訓読み)

いけにえ

Từ vựng có chữ 犠

  • 犠牲

    ぎせい

    hy sinh

  • 犠牲者

    ぎせいしゃ

    nạn nhân (thiệt mạng/bị hại)

Cùng bài học