雅
JLPT N1 · Cao cấp

NHÃ

nhã nhặn, thanh lịch

13 nét · Kanji N1 · Bài 34

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ガ

ÂM KUN (訓読み)

みや.び

Từ vựng có chữ 雅

  • 優雅

    ゆうが

    thanh lịch, tao nhã

  • 雅致

    がち

    sự thanh nhã, nét duyên dáng

Cùng bài học