距
JLPT N1 · Cao cấp

CỰ

cự ly, khoảng cách

12 nét · Kanji N1 · Bài 34

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョ

ÂM KUN (訓読み)

へだ.たる・けづめ

Từ vựng có chữ 距

  • 距離

    きょり

    cự ly, khoảng cách

  • 遠距離

    えんきょり

    khoảng cách xa

Cùng bài học