覇
JLPT N1 · Cao cấp
BÁ / PHÁCH
bá quyền, xưng bá
19 nét · Kanji N1 · Bài 34
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ハ・ハク
ÂM KUN (訓読み)
はたがしら
Từ vựng có chữ 覇
制覇
せいは
chinh phục, vô địch
覇権
はけん
bá quyền, quyền thống trị
bá quyền, xưng bá
19 nét · Kanji N1 · Bài 34
ÂM ON (音読み)
ハ・ハク
ÂM KUN (訓読み)
はたがしら
制覇
せいは
chinh phục, vô địch
覇権
はけん
bá quyền, quyền thống trị