較
JLPT N1 · Cao cấp
GIÁC / GIẾU / GIẢO
so sánh
13 nét · Kanji N1 · Bài 34
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カク・コウ
ÂM KUN (訓読み)
くら.べる
Từ vựng có chữ 較
比較
ひかく
so sánh
較差
かくさ
sự chênh lệch (nhiệt độ, mức sống)
so sánh
13 nét · Kanji N1 · Bài 34
ÂM ON (音読み)
カク・コウ
ÂM KUN (訓読み)
くら.べる
比較
ひかく
so sánh
較差
かくさ
sự chênh lệch (nhiệt độ, mức sống)