茂
JLPT N1 · Cao cấp

MẬU

rậm rạp, um tùm

8 nét · Kanji N1 · Bài 34

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

モ

ÂM KUN (訓読み)

しげ.る

Từ vựng có chữ 茂

  • 茂る

    しげる

    rậm rạp, mọc tươi tốt

  • 繁茂

    はんも

    mọc um tùm, sum sê

Cùng bài học