脅
JLPT N1 · Cao cấp
HIẾP
đe dọa, uy hiếp
10 nét · Kanji N1 · Bài 34
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キョウ
ÂM KUN (訓読み)
おびや.かす・おど.す・おど.かす
Từ vựng có chữ 脅
脅かす
おびやかす
đe dọa, làm nguy hại
脅迫
きょうはく
uy hiếp, tống tiền
đe dọa, uy hiếp
10 nét · Kanji N1 · Bài 34
ÂM ON (音読み)
キョウ
ÂM KUN (訓読み)
おびや.かす・おど.す・おど.かす
脅かす
おびやかす
đe dọa, làm nguy hại
脅迫
きょうはく
uy hiếp, tống tiền