捷
JLPT N1 · Cao cấp

TIỆP / THIỆP

nhanh chóng, chiến thắng

11 nét · Kanji N1 · Bài 118

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ・ソウ

ÂM KUN (訓読み)

はや.い

Từ vựng có chữ 捷

  • 敏捷

    びんしょう

    nhanh nhẹn, lanh lợi

  • 捷報

    しょうほう

    tin thắng trận

Cùng bài học