晨
JLPT N1 · Cao cấp

THẦN

buổi sáng, sớm tinh mơ

11 nét · Kanji N1 · Bài 118

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シン

ÂM KUN (訓読み)

あした・とき・あさ

Từ vựng có chữ 晨

  • 早晨

    そうしん

    sáng sớm

  • 晨星

    しんせい

    sao mai

Cùng bài học